customs duty

Học thuật
Thân thiện
customs duty

The traveler pays customs duty on the imported goods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuế hải quan: Một loại thuế do chính phủ một quốc gia áp dụng đối với hàng hóa được nhập khẩu (đưa vào) hoặc đôi khi xuất khẩu (đưa ra khỏi) lãnh thổ của quốc gia đó. Khoản thuế này được thu tại cửa khẩu (cảng, sân bay, biên giới).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had to pay a high customs duty on the imported car. (Chúng tôi phải trả một mức thuế hải quan cao cho chiếc xe nhập khẩu.)
    • The company calculated the total cost, including customs duty. (Công ty đã tính toán tổng chi phí, bao gồm cả thuế hải quan.)
    • Some products are exempt from customs duty. (Một số sản phẩm được miễn thuế hải quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to levy/impose a customs duty": đánh thuế, áp đặt thuế hải quan.

    • The government decided to impose a customs duty on luxury goods. (Chính phủ quyết định đánh thuế hải quan đối với hàng hóa xa xỉ.)
  • "to be liable for customs duty": phải chịu thuế hải quan.

    • Your parcel may be liable for customs duty. (Bưu kiện của bạn có thể phải chịu thuế hải quan.)
  • "customs duty rate": mức thuế suất hải quan.

    • You can check the customs duty rate for textiles on the official website. (Bạn có thể kiểm tra mức thuế suất hải quan cho hàng dệt may trên trang web chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Customs (n): hải quan (cơ quan); thủ tục hải quan.

    • We went through customs quickly at the airport. (Chúng tôi đã thông qua thủ tục hải quan rất nhanhsân bay.)
  • Tariff (n): thuế quan, biểu thuế. Đây từ có nghĩa rất gần, thường được dùng thay thế cho "customs duty" trong nhiều ngữ cảnh chính thức.

    • The new trade agreement reduces tariffs on agricultural products. (Hiệp định thương mại mới giảm thuế quan đối với sản phẩm nông nghiệp.)
  • Import duty (n): thuế nhập khẩu. Đây một loại cụ thể của "customs duty".

    • The import duty on electronics is 10%. (Thuế nhập khẩu đối với hàng điện tử 10%.)
Từ đồng nghĩa
  • Import tax: thuế nhập khẩu.
  • Duty: thuế (nghĩa rộng, có thể bao gồm các loại thuế khác ngoài thuế hải quan).
  • Levy: khoản thuế, lệ phí được đánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "customs duty")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "customs duty")

customs duty

The traveler pays customs duty on the imported goods.

Noun
  1. Thuế nhập khẩu, thuế hải quan

Từ đồng nghĩa